thị kính

Học thuật
Thân thiện
thị kính

Một học sinh nhìn qua thị kính của kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thấu kính hoặc hệ thấu kính đặtvị trí gần mắt nhất trong một dụng cụ quang học ghép (như kính hiển vi, kính thiên văn): "Thị kính" bộ phận người quan sát đặt mắt vào để nhìn thấy hình ảnh được phóng đại hoặc tạo ra bởi các bộ phận quang học khác trong hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi sử dụng kính hiển vi, bạn cần điều chỉnh khoảng cách mắt với thị kính cho phù hợp.
    • Hình ảnh quan sát được qua thị kính của kính thiên văn rất nét.
    • Thị kính của dụng cụ này có thể thay thế được để thay đổi độ phóng đại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật quang học: Thuật ngữ "thị kính" được dùng để phân biệt với "vật kính" (objective lens) - thấu kính hướng về phía vật thể cần quan sát. Thị kính chức năng phóng đại thêm hình ảnh trung gian do vật kính tạo ra.
    • Trong cấu tạo kính hiển vi, thị kính vật kính được lắp đặthai đầu đối diện của ống kính.
Biến thể từ gần giống
  • Vật kính (danh từ): Thấu kính hoặc hệ thấu kính quay về phía vật thể cần quan sát trong các dụng cụ quang học.
  • Kính mắt (danh từ): Dụng cụ quang học đeo trước mắt để hỗ trợ tầm nhìn, khác biệt về chức năng cấu tạo so với "thị kính" trong dụng cụ khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Kính quan sát: Cách gọi mô tả chức năng của thị kính.
  • Oculaire: Từ gốc tiếng Pháp, được sử dụng trong một số tài liệu kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thị kính" trong tiếng Việt.)

thị kính

Một học sinh nhìn qua thị kính của kính hiển vi.

  1. () Kính để sát mắt người xem trong một ống kính ghép (như kính hiển vi, kính thiên văn...) qua đó nhìn thấy ảnh muốn quan sát.

Proverbs and Idioms